Từ vựng tiếng Đức khoa phòng

500 từ dùng trong mỗi ca trực, có nghĩa, ví dụ và phát âm.

Đã ôn 0 / 500

Nghĩa bằng Tiếng Việt nếu có, nếu không thì bằng tiếng Anh.

Body and symptoms · B1

der Kopf, die Köpfe